Am Váp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên một dãy núi: "Am Váp" là tên gọi của một vùng núi thuộc hệ thống cánh cung Đông Triều, nằm ở khu vực Đông Bắc Việt Nam.
Thông tin chi tiết
- Vị trí địa lý: Dãy núi Am Váp nằm trong khoảng giữa hai con sông là sông Ba Chẽ và sông Diên Vọng.
- Đặc điểm hình thái: Đây là một dải núi có hình dáng hẹp ngang và có độ cao trung bình thấp so với các dãy núi lân cận. Đỉnh núi cao nhất của dãy Am Váp đạt độ cao 1.094 mét.
- Đặc điểm địa chất: Dãy núi này được cấu tạo chủ yếu từ các loại đá trầm tích như cát kết và cuội kết, có niên đại thuộc kỷ Triat (Tam Điệp). Một đặc điểm địa chất quan trọng của khu vực này là có chứa các vỉa than.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Dãy Am Váp là một bộ phận của cánh cung Đông Triều.
- Các nhà địa chất đang khảo sát cấu trúc địa tầng chứa than tại khu vực Am Váp.
- Đỉnh cao nhất của Am Váp chỉ đạt 1094 mét.
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn cảnh địa lý - địa chất: Tên "Am Váp" chủ yếu được sử dụng trong các tài liệu chuyên ngành về địa lý tự nhiên, địa chất hoặc trong các bản đồ địa hình để chỉ đúng khu vực núi này.
- Sự phân bố các mỏ than có liên quan mật thiết đến cấu trúc của dãy Am Váp.
Biến thể và từ liên quan
- Cánh cung Đông Triều: Tên gọi của cả hệ thống địa hình uốn nếp lớn hơn mà dãy Am Váp là một bộ phận.
- Cát kết: Một loại đá trầm tích cấu tạo nên dãy núi.
- Cuội kết: Một loại đá trầm tích khác có trong cấu tạo của dãy.
- Kỷ Triat (Tam Điệp): Một kỷ địa chất, chỉ niên đại của các thành tạo đá tại đây.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến vì đây là một danh từ riêng chỉ địa danh cụ thể. Có thể dùng cụm từ mô tả "vùng núi giữa sông Ba Chẽ và sông Diên Vọng" để chỉ cùng khu vực.
Thông tin bổ sung
- Ý nghĩa của tên gọi: Tên "Am Váp" có thể bắt nguồn từ tiếng địa phương, nhưng trong ngữ cảnh hiện đại, nó được dùng chính thức như một địa danh khoa học.
- Tầm quan trọng: Ngoài giá trị về địa hình, dãy Am Váp có ý nghĩa quan trọng về tài nguyên do chứa các vỉa than.
- Vùng núi thuộc cánh cung Đông Triều, nằm giữa sông Ba Chẽ và sông Diên Vọng, hẹp ngang và thấp, đỉnh cao nhất 1094 m. Cấu tạo bằng cát kết, cuội kết Triat, chứa than